coffee shop

Học thuật
Thân thiện
coffee shop

A family sits at a table in a cozy coffee shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán cà phê: Một cơ sở kinh doanh nhỏ, chủ yếu phục vụ cà phê các đồ uống khác, cùng với đồ ăn nhẹ hoặc bánh ngọt. Đây nơi để mọi người thư giãn, gặp gỡ, làm việc hoặc đọc sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's meet at the coffee shop on the corner. (Hãy gặp nhauquán cà phêgóc phố.)
    • She goes to the same coffee shop every morning to work on her novel. ( ấy đến cùng một quán cà phê mỗi sáng để làm việc cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • This coffee shop is famous for its homemade pastries. (Quán cà phê này nổi tiếng với các loại bánh ngọt tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coffee shop culture": Văn hóa quán cà phê, chỉ phong cách sinh hoạt, gặp gỡ làm việc phổ biến tại các quán cà phê.
    • The city is known for its vibrant coffee shop culture. (Thành phố được biết đến với văn hóa quán cà phê sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Café (n): Quán cà phê, thường có nghĩa tương tự "coffee shop", đôi khi có thể phục vụ thêm các bữa ăn nhẹ.
  • Coffeehouse (n): Từ cổ điển hơn để chỉ quán cà phê, thường gợi không khí cổ điển hoặc chuyên về cà phê.
  • Coffee bar (n): Quầy cà phê, thường nhỏ hơn, có thể chỉ chỗ đứng hoặc ít chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Café: Quán cà phê.
  • Coffeehouse: Tiệm cà phê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "coffee shop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "coffee shop")

coffee shop

A family sits at a table in a cozy coffee shop.

Noun
  1. quán cà phê.

Từ đồng nghĩa